politically incorrect

politically incorrect

A teacher explains that some outdated terms are considered politically incorrect.

Định nghĩa

Tính từ: Không đúng về mặt chính trị, chỉ những lời nói, hành động, hoặc thái độ bị coi xúc phạm, thiếu tế nhị, hoặc không phù hợp với các chuẩn mực xã hội hiện hành về việc tôn trọng các nhóm người dễ bị tổn thương (như dựa trên chủng tộc, giới tính, tôn giáo, khuyết tật). Đây khái niệm đối lập với "tính đúng đắn chính trị" (political correctness).

dụ sử dụng
  • (Câu chuyện cười của anh ấy về người già bị coi không đúng về mặt chính trị.)
  • (Một số diễn viên hài cố tình sử dụng hài hước không đúng về mặt chính trị để thách thức các chuẩn mực xã hội.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Politically incorrect" có thể được dùng như một danh từ hóa (the politically incorrect) để chỉ những người hoặc hành vi mang tính chất đó.
    • The politically incorrect are often criticized in public discourse. (Những người không đúng về mặt chính trị thường bị chỉ trích trong diễn ngôn công cộng.)
  • Từ này mang tính chất tương đối, phụ thuộc vào bối cảnh văn hóa thời đại.
    • What was considered politically correct in the 1950s is now seen as politically incorrect. (Điều từng được coi đúng đắn chính trị vào những năm 1950 giờ đây bị xem không đúng về mặt chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Political correctness (danh từ): tính đúng đắn chính trị.
    • Political correctness aims to avoid offense to marginalized groups. (Tính đúng đắn chính trị nhằm tránh gây xúc phạm đến các nhóm bị thiệt thòi.)
  • Politically correct (tính từ): đúng đắn về mặt chính trị.
    • It's not politically correct to make fun of someone's disability. (Không đúng đắn về mặt chính trị khi chế nhạo khuyết tật của ai đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Offensive: xúc phạm.
  • Insensitive: thiếu tế nhị.
  • Unacceptable: không thể chấp nhận (trong bối cảnh xã hội).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp cho từ này. Tuy nhiên, có thể dùng: - Go against (political correctness): đi ngược lại tính đúng đắn chính trị. - His speech went against political correctness. (Bài phát biểu của anh ấy đi ngược lại tính đúng đắn chính trị.)

Thành ngữ liên quan
  • To be out of step with the times: không hòa hợp với thời đại.
    • His politically incorrect remarks show he is out of step with the times. (Những nhận xét không đúng về mặt chính trị của ông ấy cho thấy ông không hòa hợp với thời đại.)